Các từ nối trong đoạn văn tiếng Anh cho một bài luận ấn tượng

Các từ nối trong đoạn văn tiếng Anh là một yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng diễn đạt vấn đề của bạn. Tuy nhiên, không phải ai cũng tự tin rằng mình có một vốn liên từ lớn.

Hiện tượng chung là rất nhiều bạn thường sử dụng những từ/ cụm từ quá dễ hoặc lặp lại quá nhiều trong một đoạn. Tất nhiên, điều này sẽ không gây được ấn tượng cho người đọc. Vì thế hãy cùng tìm hiểu và ghi nhớ một số từ thú vị dưới đây nhé!

1. Từ nối chỉ sự nhắc lại hoặc mở rộng

– In other words – Nói cách khác: Dùng để diễn tả một vấn đề gì đó bằng một cách khác đơn giản và dễ hiểu hơn. Cũng có khi là để mở rộng vấn đề.

– To put it another way – Nói một cách đơn giản: Khi bạn muốn dùng một cách diễn đạt khác cho người đọc dễ hiểu hơn.

– That is to say – Điều đó có nghĩa là: Khi bạn muốn bổ sung sự giải thích trong câu nói của bạn.

– Likewise/ Similarly – Tương tự như vậy: Được dùng khi bạn muốn viết về một thứ gì đó mà nó có cùng nghĩa với điều bạn vừa nói trước.

– Not only… But also – Không chỉ… Mà còn: Cấu trúc câu này được dùng khi bạn muốn thêm thông tin, cái mà gây bất ngờ hơn so với phần trước.

2. Từ nối chỉ sự đối lập

– However – Tuy nhiên: Diễn tả một quan điểm trái chiều với cái bạn nói ở trên.

– Then again / That said – Mặc dù vậy: Diễn tả một cách khác về một khẳng định nào đó nhằm phủ định lại cái nói trước đó.

– Yet / but – Nhưng: khi bạn muốn thể hiện ý kiến trái chiều.

– Despite this – Mặc dù vậy: Khi bạn muốn phác thảo một quan điểm bất chấp sự thiếu hụt bằng chứng.

– Nonetheless, neverthless, notwithstanding: dùng tương tự như Despite this.

3. Từ nối chỉ sự kết luận

– Above all – Sau tất cả / tóm lại: Dùng để báo hiệu rằng những gì bạn nói dưới đây sẽ là ý chính của toàn bài.

– In conclusion – Tóm lại là: Đứng đầu câu để tổng kết lại toàn bài.

– Persuasive / Compelling: Khi bạn muốn tồng kết lại những tranh luận mà bạn tin là có sức thuyết phục nhất.

– All things considered – Mọi thứ đã được rõ ràng.

Các từ nối trong đoạn văn tiếng Anh cho một bài luận ấn tượng

4. Từ nối chỉ sự nhấn mạnh

– Another key thing to remember – Một điều quan trọng khác phải nhớ: Khi bạn muốn giới thiệu một ý mới mà không muốn dùng also.

– Provided that – Miễn là.

– Not to mention / to say nothing of – Chưa kể đến việc: Thêm thông tin với mục đích nhấn mạnh.

– In view of / in light of – Dựa trên/nhờ có: Khi bạn muốn nhấn mạnh cái đã được chứng minh, soi sáng rõ.

– Signiflcantly – Đặc biệt: Dùng để nói một điều gì đó có ý nghĩa đặc biệt.

– Importantly: thay thế cho Signiflcantly mà không làm đổi ý của câu.

5. Từ nối chỉ ví dụ

– As an example – Như ví dụ: Khi bạn muốn đưa ra dẫn chứng cho điều đã nói trước đó.

– For example = For instance – Ví dụ như

– To illustrate – Để làm sáng tỏ/minh họa.

6. Từ nối khi đưa ra ý kiến của mình

– In my opinion – Theo quan điểm của tôi

– Personally, – Về phần tôi,

– From my point of view: Từ góc nhìn của tôi

– I believe that – Tôi tin rằng

Trên đây là những từ nối trong đoạn văn tiếng Anh hay dùng; việc nắm chắc những từ này rất hữu ích cho bài viết của bạn. Trước hết là tránh lặp từ, sau đó nếu bạn biết kết hợp và chọn lựa chúng thì tổng thể bài luận của bạn sẽ chặt chẽ, logic và ấn tượng.

Xem thêm bài viết:

Cách nhận biết các từ loại trong tiếng anh

12 thì trong tiếng Anh và cách sử dụng

 

Rate this post

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *